book scorpion

book scorpion

A book scorpion crawls across the open pages of an old leather-bound book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ cạp sách: "book scorpion" một loài động vật chân đốt nhỏ (thuộc lớp nhện), thường được tìm thấy trong các giấy tờ , sách vở. Chúng kích thước rất nhỏ thường sống trong môi trường khô ráo, tối tăm như kệ sách hoặc kho lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found a tiny book scorpion in an old textbook from the library. (Tôi tìm thấy một con bọ cạp sách nhỏ xíu trong một cuốn sách giáo khoa từ thư viện.)
    • The book scorpion is harmless to humans but can be a pest in archives. (Bọ cạp sách vô hại với con người nhưng có thể loài gây hại trong các kho lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with book scorpions": bị nhiễm bọ cạp sách (thường nói về sách hoặc tài liệu ).
    • The old manuscripts were infested with book scorpions, causing damage to the paper. (Các bản thảo bị nhiễm bọ cạp sách, gây hư hại cho giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Book scorpion (n): không biến thể phổ biến; đây một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Pseudoscorpion (n): tên khoa học của loài này, thường dùng trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Pseudoscorpion: tên khoa học, đồng nghĩa chính xác.
  • Mite: ve (một loại động vật chân đốt nhỏ khác, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "book scorpion", nhưng có thể dùng:
    • Turn up in: xuất hiện bất ngờ.
      • The book scorpion turned up in an old box of letters. (Bọ cạp sách xuất hiện trong một hộp thư .)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a book scorpion in a library": (thành ngữ không chính thức) chỉ một thứ đó nhỏ bé, ẩn nấp khó tìm thấy.
    • He hides his mistakes like a book scorpion in a library. (Anh ta giấu lỗi lầm của mình như một con bọ cạp sách trong thư viện.)